music department

music department

The music department hosts a student recital in the auditorium.

Định nghĩa

Danh từ: Khoa Âm nhạc hoặc bộ môn Âm nhạc trong một trường học, đại học hoặc viện nghiên cứu. Đây đơn vị học thuật chịu trách nhiệm giảng dạy về âm nhạc, lịch sử âm nhạc, lý thuyết âm nhạc, biểu diễn thưởng thức âm nhạc.

dụ sử dụng
  • ( ấy giáo sư tại khoa Âm nhạc của trường đại học.)
  • (Khoa Âm nhạc cung cấp các khóa học về piano, violin lý thuyết âm nhạc.)
  • (Sinh viên trong khoa Âm nhạc phải tham dự các buổi hòa nhạc như một phần của chương trình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the music department": thành viên của khoa Âm nhạc.
    • He has been part of the music department for over twenty years. (Ông ấy đã là thành viên của khoa Âm nhạc hơn hai mươi năm.)
  • "to chair the music department": làm trưởng khoa Âm nhạc.
    • Dr. Nguyen chairs the music department and oversees all academic programs. (Tiến sĩ Nguyễn trưởng khoa Âm nhạc giám sát tất cả các chương trình học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Music school (danh từ): trường nhạc, thường cơ sở đào tạo chuyên sâu về âm nhạc.
    • She studied at a prestigious music school before joining the music department. ( ấy học tại một trường nhạc danh tiếng trước khi gia nhập khoa Âm nhạc.)
  • Music faculty (danh từ): giảng viên trong khoa Âm nhạc.
    • The music faculty includes renowned composers and performers. (Đội ngũ giảng viên khoa Âm nhạc bao gồm các nhà soạn nhạc nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa Âm nhạc: cách dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Bộ môn Âm nhạc: dùng trong ngữ cảnh trường học nhỏ hơn, không phải đại học.
Các cụm từ liên quan
  • Music department head: trưởng khoa Âm nhạc.
    • The music department head announced a new scholarship program. (Trưởng khoa Âm nhạc đã công bố một chương trình học bổng mới.)
  • Music department budget: ngân sách của khoa Âm nhạc.
    • The music department budget was increased to purchase new instruments. (Ngân sách của khoa Âm nhạc đã được tăng lên để mua nhạc cụ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "the music department's repertoire": tiết mục biểu diễn của khoa Âm nhạc.
    • The music department's repertoire includes classical and contemporary pieces. (Tiết mục biểu diễn của khoa Âm nhạc bao gồm các tác phẩm cổ điển đương đại.)